册封

cè fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to confer a title upon sb
  2. 2. to dub
  3. 3. to crown
  4. 4. to invest with rank or title

Từ cấu thành 册封