Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm phật lòng
- 2. làm xúc phạm
- 3. làm tổn thương
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于正式或书面语境,表示对他人不礼貌。常见搭配:冒犯某人。
Common mistakes
注意:冒犯比得罪语气重,更强调侵犯尊严;不可随意互换。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他的话 冒犯 了很多人。
His words offended many people.
无意 冒犯 !
湯姆沒想 冒犯 你。
我沒想 冒犯 她。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.