冒犯
mào fàn
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to offend
Câu ví dụ
Hiển thị 3无意 冒犯 !
湯姆沒想 冒犯 你。
我沒想 冒犯 她。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.