冗长
rǒng cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dài dẳng
- 2. du thừa
- 3. lâu lắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“文章”“报告”“讲话”等搭配,如“文章冗长”
Common mistakes
“冗长”含有负面色彩,不适合用于中性的描述,比如“冗长的假期”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这篇文章写得太 冗长 了。
This article is written too long and tedious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.