Bỏ qua đến nội dung

冗长

rǒng cháng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dài dẳng
  2. 2. du thừa
  3. 3. lâu lắc

Usage notes

Collocations

常与“文章”“报告”“讲话”等搭配,如“文章冗长”

Common mistakes

“冗长”含有负面色彩,不适合用于中性的描述,比如“冗长的假期”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这篇文章写得太 冗长 了。
This article is written too long and tedious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.