Bỏ qua đến nội dung

写手

xiě shǒu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người viết bài (cho báo, tạp chí, blog) (thông tục)
  2. 2. người sao chép, người viết thuê
  3. 3. người viết bài giỏi hoặc viết thư pháp giỏi

Từ cấu thành 写手