Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm nông nghiệp
- 2. hàng nông sản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:农产品加工、农产品市场、农产品出口。作定语时多用“农产品”而非“农产品的”。
Common mistakes
注意“农产品”与“农作物”的区别:农作物通常指田里生长的植物本身;农产品指已经收获或经过初步加工的产品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个市场出售各种 农产品 。
This market sells various agricultural products.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.