Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm nông nghiệp
- 2. hàng nông sản
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个市场出售各种 农产品 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.