Bỏ qua đến nội dung

农产品

nóng chǎn pǐn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm nông nghiệp
  2. 2. hàng nông sản

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个市场出售各种 农产品

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.