农作物
nóng zuò wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lúa
- 2. cây trồng
- 3. trái cây
Câu ví dụ
Hiển thị 2这种天气对 农作物 不利。
This weather is unfavorable for crops.
这场旱灾导致 农作物 减产。
This drought caused crop reduction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.