Bỏ qua đến nội dung

农奴解放日

nóng nú jiě fàng rì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)