Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hóa chất nông nghiệp
- 2. thuốc trừ sâu
- 3. thuốc bảo vệ thực vật
Câu ví dụ
Hiển thị 1蔬菜上残留的 农药 需要仔细清洗。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.