Bỏ qua đến nội dung

冰天雪地

bīng tiān xuě dì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trời băng đất tuyết