Bỏ qua đến nội dung

冰淇淋

bīng qí lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ice cream

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种 冰淇淋 的口感非常细腻。
The mouthfeel of this ice cream is very smooth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.