Bỏ qua đến nội dung

冰清玉洁

bīng qīng yù jié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clear as ice and clean as jade (idiom); spotless
  2. 2. irreproachable
  3. 3. incorruptible