Bỏ qua đến nội dung

冲刺

chōng cì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vọt
  2. 2. vụt
  3. 3. vọt lên

Usage notes

Collocations

Often used with 最后 (zuìhòu, last) as in 最后冲刺 (final sprint).

Common mistakes

冲刺 usually refers to the final burst of speed in a race or deadline, not to running fast in general. For 'to run fast', use 快跑 (kuài pǎo) or 奔跑 (bēn pǎo).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在比赛最后阶段开始 冲刺
He started to sprint in the final stage of the race.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.