冲刺
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vọt
- 2. vụt
- 3. vọt lên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 最后 (zuìhòu, last) as in 最后冲刺 (final sprint).
Common mistakes
冲刺 usually refers to the final burst of speed in a race or deadline, not to running fast in general. For 'to run fast', use 快跑 (kuài pǎo) or 奔跑 (bēn pǎo).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在比赛最后阶段开始 冲刺 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.