Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xung động
- 2. chóng vánh
- 3. bốc đồng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 冲动 (an impulse or urge) with 激动 (excitement). 冲动 implies a lack of control, while 激动 is an emotional state.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我有一股 冲动 想买这个。
I have an impulse to buy this.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.