Bỏ qua đến nội dung

冲撞

chōng zhuàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. va chạm
  2. 2. đụng độ
  3. 3. chạm trán

Usage notes

Collocations

Commonly used in 言语冲撞 (verbal offense) or 冲撞上司 (offend one's superior), but not for accidental bumping into objects.

Common mistakes

冲撞 can mean 'to offend' but is stronger than 冒犯, often implying a direct and rude confrontation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的言语 冲撞 了领导。
His words offended the leader.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.