Bỏ qua đến nội dung

冷不防

lěng bu fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unexpectedly
  2. 2. suddenly
  3. 3. at unawares
  4. 4. off guard
  5. 5. against expectations