Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冷暖

lěng nuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. daily changes of temperature
  2. 2. fig. well-being
  3. 3. sb's comfort, health, prosperity etc

Từ cấu thành 冷暖