冷水
Định nghĩa
- 1. nước lã
- 2. nghĩa bóng: chưa chín muồi (về kế hoạch)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 冷水
dội gáo nước lạnh; làm cụt hứng
máy làm lạnh nước
Lãnh Thủy Giang, thành phố cấp huyện thuộc Lâu Để, Hồ Nam
Lãnh Thủy Giang, thành phố cấp huyện thuộc Lâu Để, Hồ Nam
quận Lãnh Thủy Đàm, thành phố Vĩnh Châu, tỉnh Hồ Nam
quận Lãnh Thủy Đàm, thành phố Vĩnh Châu, tỉnh Hồ Nam
làm nản lòng