冷眼
lěng yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cool eye
- 2. fig. detached
- 3. (treating) with indifference
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.