冷眼旁观
lěng yǎn páng guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the cool eye of a bystander
- 2. a detached point of view
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.