Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冷面

lěng miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grim
  2. 2. stern
  3. 3. harsh

Từ cấu thành 冷面