Bỏ qua đến nội dung

净化

jìng huà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm sạch
  2. 2. tẩy sạch
  3. 3. làm tinh khiết

Usage notes

Common mistakes

净化 focuses on removing impurities; it's not used for cleaning physical dirt (use 打扫 or 清洗).

Formality

净化 can be used in both technical and everyday contexts, unlike 纯化 which is more scientific.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台设备可以 净化 水。
This equipment can purify water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.