净化
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. làm sạch
- 2. tẩy sạch
- 3. làm tinh khiết
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
净化 focuses on removing impurities; it's not used for cleaning physical dirt (use 打扫 or 清洗).
Formality
净化 can be used in both technical and everyday contexts, unlike 纯化 which is more scientific.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这台设备可以 净化 水。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.