准噶尔翼龙
zhǔn gá ěr yì lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Dsungaripterus (chi khủng long cánh)