Bỏ qua đến nội dung

准时

zhǔn shí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng giờ
  2. 2. chuẩn thời
  3. 3. đúng lịch

Usage notes

Common mistakes

Many learners confuse 准时 and 及时. 准时 means 'on time, punctual' (at a scheduled time), while 及时 means 'in time, timely' (not late, often to prevent something bad).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
飞机 准时 起飞了。
The plane took off on time.
准时 入场。
Please enter the venue on time.
请务必 准时 到达。
Please be sure to arrive on time.
那架客机 准时 起飞了。
That passenger plane took off on time.
他向来很 准时
He has always been very punctual.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.