凌夷
líng yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to deteriorate
- 2. to decline
- 3. to slump
- 4. also written 陵夷
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.