Bỏ qua đến nội dung

凌晨

líng chén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rạng sáng
  2. 2. sáng sớm
  3. 3. đầu giờ sáng

Usage notes

Collocations

凌晨常搭配具体钟点,如‘凌晨两点’,不说‘在凌晨’,而用‘在凌晨两点’或‘凌晨时分’。

Formality

凌晨可用于正式和非正式场合,但电视新闻常用‘今日凌晨’指报道当天凌晨发生的事件。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
凌晨 三点才回到家。
He didn't get home until three in the morning.
我們聊到 凌晨 兩點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900685)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.