Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rạng sáng
- 2. sáng sớm
- 3. đầu giờ sáng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
凌晨常搭配具体钟点,如‘凌晨两点’,不说‘在凌晨’,而用‘在凌晨两点’或‘凌晨时分’。
Formality
凌晨可用于正式和非正式场合,但电视新闻常用‘今日凌晨’指报道当天凌晨发生的事件。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 凌晨 三点才回到家。
He didn't get home until three in the morning.
我們聊到 凌晨 兩點。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.