Bỏ qua đến nội dung

减产

jiǎn chǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to produce less
  2. 2. to reduce output
  3. 3. lower yield

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场旱灾导致农作物 减产
This drought caused crop reduction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.