Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm cân
- 2. giảm béo
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“减肥”不能带直接宾语,要说“我要减肥”,不说“我要减肥体重”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我每天跑步 减肥 。
I jog every day to lose weight.
医生说他太肥胖了,需要 减肥 。
The doctor said he is too obese and needs to lose weight.
我想 减肥 。
谁在 减肥 ?
我要 减肥 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.