Bỏ qua đến nội dung

减轻

jiǎn qīng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm giảm
  2. 2. giảm nhẹ
  3. 3. làm dịu

Usage notes

Collocations

减轻常与“负担、压力、痛苦、体重”等词搭配,不可直接用于“减轻错误”这样的搭配(应为“减少错误”)。

Common mistakes

注意“轻”读作qīng,不要误读为第四声;且与“年轻”的“轻”同音不同调。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
运动可以 减轻 压力。
Exercise can reduce stress.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.