减轻
jiǎn qīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm giảm
- 2. giảm nhẹ
- 3. làm dịu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
减轻常与“负担、压力、痛苦、体重”等词搭配,不可直接用于“减轻错误”这样的搭配(应为“减少错误”)。
Common mistakes
注意“轻”读作qīng,不要误读为第四声;且与“年轻”的“轻”同音不同调。
Câu ví dụ
Hiển thị 1运动可以 减轻 压力。
Exercise can reduce stress.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.