减除
jiǎn chú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to reduce
- 2. to lessen (pain etc)
- 3. to deduct (from taxes)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.