Bỏ qua đến nội dung

凑合

còu he
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vừa phải
  2. 2. tạm được
  3. 3. quá độ

Usage notes

Common mistakes

凑合 is informal; in formal settings, use 将就 or 勉强接受 instead.

Cultural notes

Often used to express a modest, pragmatic attitude, typical in Chinese culture: '还行,凑合吧' (It's okay, passable).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服虽然不太好看,但是还能 凑合 着穿。
Although this piece of clothing is not very nice-looking, it can still make do to wear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.