几个
jǐ ge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một vài
- 2. một số
- 3. bao nhiêu
Câu ví dụ
Hiển thị 4这个字有 几个 音节?
请把文章分成 几个 段落。
老师把问题分解成了 几个 小部分。
老师把学生划分成 几个 小组。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.