几点

jǐ diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. what time?
  2. 2. when?

Câu ví dụ

Hiển thị 1
几点 了?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 501536)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.