凡事
fán shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. everything
Câu ví dụ
Hiển thị 2凡事 豫則立。
凡事 都會改變。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.