凡事

fán shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. everything

Câu ví dụ

Hiển thị 2
凡事 豫則立。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806554)
凡事 都會改變。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1225703)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 凡事