Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

凡尔赛

fán ěr sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Versailles (near Paris)
  2. 2. (slang) to humblebrag
  3. 3. ostensibly modest, but in fact boastful