凯撒肋雅
kǎi sā lèi yǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Caesarea (town in Israel, between Tel Aviv and Haifa)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.