Bỏ qua đến nội dung

出丑

chū chǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. là mặt
  2. 2. bị nhục
  3. 3. mất mặt

Usage notes

Collocations

出丑 often pairs with 当众 (in public) or 在…面前 (in front of...), as in 当众出丑.

Common mistakes

Don't use 出丑 transitively with a direct object; say 让他出丑, not 出丑他.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在聚会上 出丑 了。
He made a fool of himself at the party.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.