出丑
chū chǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. là mặt
- 2. bị nhục
- 3. mất mặt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
出丑 often pairs with 当众 (in public) or 在…面前 (in front of...), as in 当众出丑.
Common mistakes
Don't use 出丑 transitively with a direct object; say 让他出丑, not 出丑他.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在聚会上 出丑 了。
He made a fool of himself at the party.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.