Bỏ qua đến nội dung

出力

chū lì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exert oneself

Usage notes

Collocations

常说“为…出力”,如“为集体出力”,不用“给出力”。

Common mistakes

误把“出力”当“出力”chūlì (出力) 与 “处理”chǔlǐ (处理) 混淆,发音和意思都不同。

Từ cấu thành 出力