Bỏ qua đến nội dung

出动

chū dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi ra
  2. 2. đi chuyến
  3. 3. đi chuyến công tác

Usage notes

Collocations

出动 is commonly paired with 军队 (troops), 警察 (police), or 大批人马 (large teams). Using it for personal trips can sound overly formal or military-like.

Common mistakes

Avoid 出动 for everyday travel; 出发 is neutral. 出动 implies a collective, organized, or official mobilization, not an individual's casual trip.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察迅速 出动 ,维持秩序。
The police quickly dispatched to maintain order.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.