Bỏ qua đến nội dung

出发点

chū fā diǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm xuất phát
  2. 2. điểm bắt đầu
  3. 3. điểm khởi đầu

Usage notes

Collocations

Commonly used in phrases like 从...出发 (cóng...chūfā) to mean 'from the standpoint of'.

Common mistakes

出发点 is abstract or figurative; for a physical starting location use 起点 (qǐdiǎn).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的 出发点 是为了帮助别人。
Our starting point is to help others.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.