Bỏ qua đến nội dung

出口成章

chū kǒu chéng zhāng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói năng lưu loát
  2. 2. nói năng trôi chảy
  3. 3. nói năng mạch lạc

Usage notes

Common mistakes

This idiom is usually used as a predicate, not as an attribute. Saying 他是一个出口成章的人 sounds awkward; use 他出口成章 instead.

Cultural notes

Often used to praise quick, impromptu eloquence in Chinese, akin to thinking on one's feet.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
出口成章 ,让听众佩服不已。
He speaks eloquently, earning the audience's admiration.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.