出土

chū tǔ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dig up
  2. 2. to appear in an excavation
  3. 3. unearthed
  4. 4. to come up out of the ground

Từ cấu thành 出土