Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đào lên
- 2. xuất hiện trong khai quật
- 3. được khai quật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
出土通常与“文物”“遗址”搭配,较少用于普通物品,日常挖出物品用“挖出来”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件文物是上个月 出土 的。
This artifact was unearthed last month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.