Bỏ qua đến nội dung

出尔反尔

chū ěr fǎn ěr

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự mâu thuẫn
  2. 2. trở mặt