Bỏ qua đến nội dung

出淤泥而不染

chū yū ní ér bù rǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn
  2. 2. xuất ứ nê nhi bất nhiễm