出游
chū yóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi du lịch
- 2. đi dã ngoại
- 3. đi chơi xa
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“出游”通常用于较为正式的书面语,如“出游计划”,口语中更常用“出去玩”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个周末我们打算 出游 。
We plan to go on an outing this weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.