Bỏ qua đến nội dung

出游

chū yóu
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi du lịch
  2. 2. đi dã ngoại
  3. 3. đi chơi xa

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“出游”通常用于较为正式的书面语,如“出游计划”,口语中更常用“出去玩”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个周末我们打算 出游
We plan to go on an outing this weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.