Bỏ qua đến nội dung

出版

chū bǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất bản

Usage notes

Collocations

宾语通常为图书、报刊等具体出版物,不能用于发布网络内容;常与“发行”连用,如“出版发行”

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这本小说去年已经 出版 了。
This novel was already published last year.
这本刊物每周 出版 一次。
This publication is issued once a week.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.