Bỏ qua đến nội dung

出租

chū zū
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cho thuê

Usage notes

Collocations

出租 is followed directly by the thing rented out: 出租房屋 (rent out a house), not 出租了房屋.

Common mistakes

Learners often say 我出租自行车 instead of 我租自行车 for 'I rent a bicycle'; 出租 implies you are the owner renting it out.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这家公司 出租 汽车。
This company rents out cars.
出租 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13256554)
她開 出租 車?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11825670)
我們坐 出租 車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9179885)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.