Bỏ qua đến nội dung

出草

chū cǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi săn đầu người (của thổ dân Đài Loan)

Từ cấu thành 出草