Bỏ qua đến nội dung

出行

chū xíng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi ra ngoài
  2. 2. đi du lịch
  3. 3. đi công tác

Usage notes

Collocations

常与“方式、计划、安排”等词搭配,如“出行计划”。

Common mistakes

“出行”通常指离开常住地,不用于简单的出门(如“我出行去买菜”不自然,应用“出去”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天天气不好,我们最好推迟 出行 计划。
The weather is bad today; we’d better postpone our travel plans.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.