出行
chū xíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi ra ngoài
- 2. đi du lịch
- 3. đi công tác
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“方式、计划、安排”等词搭配,如“出行计划”。
Common mistakes
“出行”通常指离开常住地,不用于简单的出门(如“我出行去买菜”不自然,应用“出去”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天天气不好,我们最好推迟 出行 计划。
The weather is bad today; we’d better postpone our travel plans.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.